Dịch nghĩa:
家族の愛情に包まれて彼は幸福であった。
Anh ấy hạnh phúc vì được gia đình yêu thương.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
情
Tình
tình cảm
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có