Dịch nghĩa:
家を出たとき、私は鍵のことを思い出した。
Khi tôi rời nhà, tôi nhớ ra mình quên chìa khóa.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
出
Xuất
ra ngoài
私
Tư
tư nhân; tôi
鍵
Kiện
chìa khóa
思
Tư
nghĩ