Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
家
いえ
に
帰
かえ
って
犬
いぬ
にご
飯
はん
をあげなきゃいけないんだ。
Tôi phải về nhà cho chó ăn.
Ngữ pháp:
~なきゃいけない (〜nakya ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
犬
いぬ
chó
ご飯
ごはん
cơm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
帰
Quy
trở về; dẫn đến
犬
Khuyển
chó
飯
Phạn
bữa ăn; cơm