Dịch nghĩa:
家で旦那さんのことを何て呼んでる?
Bạn gọi chồng mình là gì ở nhà?
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
旦
Đán
bình minh; sáng sớm; buổi sáng
那
Na
gì?
何
Hà
gì
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời