Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
害
がい
になるような
雑誌
ざっし
を
読
よ
んではいけない。
Đừng đọc những tạp chí có hại.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
害
がい
tổn hại; ảnh hưởng xấu
成る
なる
trở thành; đạt được
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
雑誌
ざっし
tạp chí; tạp chí định kỳ
読む
よむ
đọc
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
害
Hại
tổn hại; thương tích
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
読
Độc
đọc