Dịch nghĩa:
実際彼には嘘をでっち上げる癖がある。
Thực tế là anh ấy có thói quen bịa đặt chuyện.
Từ vựng:
Hán tự:
実
Thực
thực tế; hạt
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
嘘
Hư
nói dối; điều sai sự thật
上
Thượng
trên
癖
Phích
thói quen; tật xấu; đặc điểm; lỗi; nếp gấp