Dịch nghĩa:
実際に落とし穴に落ちる人なんてそうそういない。
Thực tế, rất ít người rơi vào cái bẫy.
Từ vựng:
Hán tự:
実
Thực
thực tế; hạt
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ
人
Nhân
người