Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

実みを言いうと、彼かれの名前なまえを忘わすれてしまったんです。
Thực ra, tôi đã quên tên anh ấy mất rồi.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

実
じつ
sự thật; thực tế
言う
いう
nói
彼
かれ
anh ấy
名前
なまえ
tên
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

実
Thực thực tế; hạt
言
Ngôn nói; từ
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
名
Danh tên; nổi tiếng
前
Tiền phía trước; trước
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật