Dịch nghĩa:
実は私、アラウンドビューモニターがないと、駐車できないの。
Thực ra tôi không thể đỗ xe nếu không có camera 360 độ.
Từ vựng:
Hán tự:
実
Thực
thực tế; hạt
私
Tư
tư nhân; tôi
駐
Trú
dừng lại; cư trú; cư dân
車
Xa
xe