Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
実
じつ
はここからそう
遠
とお
くないところに
住
す
んでるんだ。
Thực ra tôi sống không xa đây.
Từ vựng:
実
じつ
sự thật; thực tế
此処
ここ
đây
そう
có vẻ
遠い
とおい
xa; xa xôi
無い
ない
không tồn tại
住む
すむ
sống; cư trú
Hán tự:
実
Thực
thực tế; hạt
遠
Viễn
xa; xa xôi
住
Trụ
cư trú; sống