Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
学生
がくせい
は
授業
じゅぎょう
中
ちゅう
、
静
しず
かにしていなければならない。
Học sinh phải giữ yên lặng trong lớp học.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
学生
がくせい
sinh viên
授業
じゅぎょう
bài học; lớp học
静か
しずか
yên tĩnh; im lặng
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
静
Tĩnh
yên tĩnh