Dịch nghĩa:

Các sinh viên đã phản đối kỳ thi viết không công bằng.

Hán tự:

Học học; khoa học
Sinh sinh; cuộc sống
Bút bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
ghi chép; tường thuật
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Kháng đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
Nghị thảo luận