Dịch nghĩa:
学生たちはめいめい個人用のロッカーがある。
Mỗi học sinh đều có tủ đồ cá nhân.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
個
Cá
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
人
Nhân
người
用
Dụng
sử dụng; công việc