Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
学校
がっこう
へ
行
い
く
途中
とちゅう
で
忘
わす
れずにこの
手紙
てがみ
を
出
だ
して
下
くだ
さい。
Đừng quên gửi bức thư này trên đường đến trường.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
学校
がっこう
trường học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
途中
とちゅう
trên đường; trên lộ trình
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
此の
この
này
手紙
てがみ
thư
出す
だす
lấy ra; đưa ra
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
途
Đồ
tuyến đường; con đường
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
忘
Vong
quên
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
出
Xuất
ra ngoài
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém