Dịch nghĩa:

Đến trường đúng giờ là trách nhiệm của bạn.

Hán tự:

Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Khắc khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
Trách trách nhiệm; chỉ trích
Nhâm trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm