Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
学校
がっこう
では
制服
せいふく
を
着
き
なきゃいけないの。
Ở trường phải mặc đồng phục.
Ngữ pháp:
~なきゃいけない (〜nakya ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
学校
がっこう
trường học
制服
せいふく
đồng phục
着る
きる
mặc
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
制
Chế
hệ thống; luật
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo