Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
字
じ
が
下手
へた
というだけで
彼女
かのじょ
の
事
こと
を
軽蔑
けいべつ
するべきではない。
Không nên khinh thường cô ấy chỉ vì chữ viết xấu.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
字
じ
chữ; ký tự
下手
へた
không khéo; kém; vụng về
言う
いう
nói
彼女
かのじょ
cô ấy
事
こと
sự việc; điều
軽蔑
けいべつ
khinh miệt; coi thường; khinh bỉ
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
字
Tự
chữ; từ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
手
Thủ
tay
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
事
Sự
sự việc; lý do
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng
蔑
Miệt
phớt lờ; khinh thường; bỏ bê; chế giễu