Dịch nghĩa:
子供は母親がいないのをたいへん寂しかった。
Đứa trẻ cảm thấy rất cô đơn khi không có mẹ bên cạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
母
Mẫu
mẹ
親
Thân
cha mẹ; thân mật
寂
Tịch
cô đơn; yên tĩnh