Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
娯楽
ごらく
という
点
てん
ではほとんど
何
なに
もありませんでした。
Về mặt giải trí, gần như không có gì cả.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
娯楽
ごらく
giải trí; tiêu khiển
言う
いう
nói
点
てん
chấm; đốm; điểm; vết; dấu
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
何
なん
gì
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
娯
Ngu
giải trí; niềm vui
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
何
Hà
gì