Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

姉あねはすばらしいピアノを持もっています。
Chị tôi có một cây đàn piano tuyệt vời.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

姉
あね
chị gái
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang

Hán tự:

姉
Chị chị gái
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật