Dịch nghĩa:
妻は私を説き伏せて新車を買わせた。
Vợ đã thuyết phục tôi mua xe mới.
Hán tự:
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
私
Tư
tư nhân; tôi
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
伏
Phục
nằm sấp; cúi xuống; cúi chào; che phủ; đặt (ống)
新
Tân
mới
車
Xa
xe
買
Mãi
mua