Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

奴やつが俺おれをわなにはめてスキャンダルにおとしいれた。
Hắn đã dàn xếp để tôi rơi vào bẫy và bị kéo vào vụ bê bối.

Từ vựng:

奴
やつ
người; gã; chàng trai
俺
おれ
tôi
罠
わな
bẫy (bắt động vật); bẫy
嵌める
はめる
lắp (ví dụ: kính vào khung); chèn (ví dụ: nút chai); cài (nút)
スキャンダル
vụ bê bối
陥れる
おとしいれる
gài bẫy (vào tình huống khó khăn); đặt (vào tình thế khó khăn); ném (ví dụ: vào hỗn loạn); lừa (làm gì); dụ (vào bẫy); gài bẫy (vào tội phạm)

Hán tự:

奴
Nô gã; nô lệ; người hầu; anh chàng
俺
Yêm tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật