Dịch nghĩa:
奴が一人でうまい汁を吸いやがった。
Hắn đã một mình hưởng lợi nhuận ngon lành.
Từ vựng:
Hán tự:
奴
Nô
gã; nô lệ; người hầu; anh chàng
一
Nhất
một
人
Nhân
người
汁
Trấp
nước súp; nước ép
吸
Hấp
hút; hít