Dịch nghĩa:
女性はレスリングは好まないが男性はふつうに好きだ。
Phụ nữ thường không thích đấu vật, nhưng nam giới thì thường thích.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
男
Nam
nam