Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
女性
じょせい
に
年齢
ねんれい
を
聞
き
くほど
馬鹿
ばか
じゃないわよね。
Bạn không đủ ngốc để hỏi phụ nữ về tuổi tác đâu nhỉ.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
女性
じょせい
phụ nữ; nữ giới
年齢
ねんれい
tuổi; năm
聞く
きく
nghe
馬鹿
ばか
ngốc; đần độn; ngu ngốc
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
齢
Linh
tuổi
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu