N + というもの (~ to iu mono) Dùng để diễn tả một khái niệm chung: 'tất cả ~', 'bất kỳ ~ loại đó'. JLPT N1
~ても/でも (〜te mo/demo) Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản. JLPT N4