Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

女おんなというものは何なにでもお金かねに換算かんさんして考かんがえる。
Phụ nữ thường tính toán mọi thứ bằng tiền.

Ngữ pháp:

N + というもの (~ to iu mono)

Dùng để diễn tả một khái niệm chung: 'tất cả ~', 'bất kỳ ~ loại đó'.
JLPT N1

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

女
おんな
phụ nữ; nữ giới
言う
いう
nói
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
何
なん
gì
お金
おかね
tiền
換算
かんさん
chuyển đổi (ví dụ: từ yên sang đô la); thay đổi; trao đổi
為る
する
làm
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư

Hán tự:

女
Nữ phụ nữ
何
Hà gì
金
Kim vàng
換
Hoán trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
算
Toán tính toán; số
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật