Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
奥
おく
さんにでていかれてハロルドはおかしくなった。
Harold đã điên lên sau khi vợ anh ta bỏ đi.
Từ vựng:
奥さん
おくさん
vợ
出る
でる
rời đi; ra ngoài
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
可笑しい
おかしい
vui nhộn; hài hước; buồn cười; lố bịch
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
奥
Áo
trái tim; bên trong