Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
契約
けいやく
はかなりいいかげんなものだった。
Hợp đồng khá là sơ sài.
Từ vựng:
契約
けいやく
hợp đồng; thỏa thuận
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
加減
かげん
mức độ; số lượng; cân bằng; trạng thái; điều kiện
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
契
Khế
cam kết; hứa; thề
約
Ước
hứa; khoảng; co lại