Dịch nghĩa:

Chi tiết hợp đồng được trình bày trong hợp đồng.

Hán tự:

Khế cam kết; hứa; thề
Ước hứa; khoảng; co lại
Tường chi tiết
Tế thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
Thư viết
Thị chỉ ra; biểu thị