Dịch nghĩa:
夾竹桃はほとんど手入れが要りません。
Hoa đỗ quyên hầu như không cần chăm sóc.
Từ vựng:
Hán tự:
夾
Giáp
chen vào giữa
竹
Trúc
tre
桃
Đào
đào
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn
要
Yêu
cần; điểm chính