Dịch nghĩa:
夫婦間の関係は愛情に基づくものでなければいけない。
Mối quan hệ giữa vợ chồng phải dựa trên tình yêu.
Từ vựng:
Hán tự:
夫
Phu
chồng; đàn ông
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
間
Gian
khoảng cách; không gian
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
情
Tình
tình cảm
基
Cơ
cơ bản; nền tảng