Dịch nghĩa:
夫と比べると、彼女はあまり慎重ではない。
So với chồng, cô ấy không mấy thận trọng.
Từ vựng:
Hán tự:
夫
Phu
chồng; đàn ông
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
慎
Thận
khiêm tốn; cẩn thận
重
Trọng
nặng; quan trọng