Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
太陽
たいよう
がまもなく
雲
くも
の
陰
かげ
から
現
あらわ
れてきた。
Mặt trời sắp ló ra từ sau mây.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
太陽
たいよう
Mặt Trời
無い
ない
không tồn tại
雲
くも
mây
陰
かげ
bóng râm; bóng tối
Hán tự:
太
Thái
mập; dày; to
陽
Dương
ánh nắng; dương
雲
Vân
mây
陰
Âm
bóng tối; âm
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế