Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

太ふとってはないよ。ちょっと、ぽっちゃりしてるだけで。
Tôi không béo đâu, chỉ hơi mũm mĩm thôi.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

太る
ふとる
tăng cân; lên cân; béo lên; đẫy đà
無い
ない
không tồn tại
ぽっちゃり
mũm mĩm; tròn trịa
為る
する
làm

Hán tự:

太
Thái mập; dày; to

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật