Dịch nghĩa:
天気のことはなりゆきに任せましょう。
Hãy để thời tiết tự nhiên.
Từ vựng:
Hán tự:
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
気
Khí
tinh thần; không khí
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm