Dịch nghĩa:
天気がよければ、美しい光景が見られるだろう。
Nếu trời đẹp, chắc chắn sẽ có cảnh đẹp để ngắm.
Từ vựng:
Hán tự:
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
気
Khí
tinh thần; không khí
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy