Dịch nghĩa:
大統領の演説はアメリカ国民に変革をもたらした。
Bài phát biểu của Tổng thống đã mang lại sự thay đổi cho người dân Mỹ.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
領
Lĩnh
quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
国
Quốc
quốc gia
民
Dân
dân; quốc gia
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
革
Cách
da; cải cách