Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

大波おおなみがその男おとこをボートからさらっていった。
Sóng lớn đã cuốn người đàn ông đó khỏi thuyền.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

大波
おおなみ
sóng lớn; sóng dâng
其の
その
đó; cái đó
男
おとこ
đàn ông; nam giới
ボート
thuyền
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

大
Đại lớn; to
波
Ba sóng; Ba Lan
男
Nam nam

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật