Dịch nghĩa:
大根と人参はイチョウ切り、他の野菜は一口大に切る。
Cắt củ cải và cà rốt thành hình lá phong, còn các loại rau khác thì cắt thành miếng vừa ăn.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
人
Nhân
người
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
切
Thiết
cắt; sắc bén
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
菜
Thái
rau; món ăn phụ; rau xanh
一
Nhất
một
口
Khẩu
miệng