Dịch nghĩa:
大学生の頃の思い出が脳裏に浮かぶ。
Tôi nhớ lại kỷ niệm thời đại học.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài
脳
Não
não; trí nhớ
裏
Lý
mặt sau; giữa; trong; ngược; bên trong; lòng bàn tay; đế; phía sau; lớp lót; mặt trái
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước