Dịch nghĩa:
大学に行っちゃったら、寂しくなるわね。
Khi đi đại học, chắc sẽ thấy cô đơn đấy nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
寂
Tịch
cô đơn; yên tĩnh