Dịch nghĩa:
大学に入ったら、フランス語の授業を取るよ。
Khi vào đại học, tôi sẽ học tiếng Pháp.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
入
Nhập
vào; chèn
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
取
Thủ
lấy; nhận