Dịch nghĩa:
夜眠れなくて彼は疲労して顔色が悪かった。
Anh ấy mệt mỏi và tái mét vì không ngủ được đêm qua.
Từ vựng:
Hán tự:
夜
Dạ
đêm
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
色
Sắc
màu sắc
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai