Dịch nghĩa:
夜この辺りを歩くのは大きな危険が伴う。
Việc đi bộ vào ban đêm ở khu vực này tiềm ẩn nguy cơ lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
夜
Dạ
đêm
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
大
Đại
lớn; to
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén
伴
Bạn
đồng hành; đi cùng; mang theo; bạn đồng hành