Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
夜
よる
から
雪
ゆき
が
降
ふ
るかもしれないですね。
Có thể sẽ có tuyết rơi từ tối nay.
Ngữ pháp:
~かもしれない (〜kamoshirenai)
Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4
Từ vựng:
夜
よる
đêm; tối
雪
ゆき
tuyết; tuyết rơi
降る
ふる
rơi
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
Hán tự:
夜
Dạ
đêm
雪
Tuyết
tuyết
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng