Dịch nghĩa:

Nhiều du khách Canada đang thăm Boston.

Hán tự:

Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Nhân người
Lữ chuyến đi; du lịch
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Giả người
Phỏng thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn