Dịch nghĩa:

Ngoại trưởng nói rằng chiến tranh là không thể tránh khỏi.

Hán tự:

Ngoại bên ngoài
Tương liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Tị tránh; né; ngăn chặn; đẩy lùi; lẩn tránh; tránh xa
Ngôn nói; từ