Dịch nghĩa:
外国語を話す勉強はとても時間がかかる。
Học nói một ngôn ngữ nước ngoài mất rất nhiều thời gian.
Từ vựng:
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian