Dịch nghĩa:
外が暑い時に料理するのは好きではない。
Tôi không thích nấu ăn khi trời ngoài nóng.
Từ vựng:
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
暑
Thử
nóng bức
時
Thời
thời gian; giờ
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó