Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
夕食
ゆうしょく
の
後
のち
テレビを
見
み
てもいいですよ。
Sau bữa tối, bạn có thể xem tivi.
Ngữ pháp:
~てもいい (〜temo ii)
Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
夕食
ゆうしょく
bữa tối
後
あと
phía sau
テレビ
truyền hình; TV
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy